Phân biệt từ đồng âm, từ nhiều nghĩa trong tiếng Việt | Aviationaustralia.asia

1. Từ đồng âm là gì?

Từ đồng âm là những từ có âm thanh và chữ cái giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ 1:

Cho hai câu sau:

=> Từ “đường” trong câu đầu tiên dùng để chỉ bề mặt mà xe cộ đi lại.

=> Từ “đường” trong câu thứ hai chỉ thức ăn được ăn.

Ví dụ 2:

=> Từ “đá” trong câu đầu tiên là động từ chỉ hành động.

=> Từ “đá” trong câu thứ hai là danh từ

Ví dụ 3:

Bà cụ đi chợ Cầu Đông

Ngàn cho hôn nhân xem có ích lợi gì không.

Thầy bói nói

Kẹo cao su có ích, nhưng răng đã biến mất.

=> Từ đầu tiên “lợi ích” có nghĩa là lợi nhuận

=> “Kẹo cao su” thứ hai và thứ ba chỉ phần cơ thể, phần nướu nằm trong “răng”.

2. Phân loại từ đồng âm trong tiếng Việt

Từ đồng âm trong tiếng Việt có thể được chia thành một số loại như sau:

Phân loại từ đồng âm

Hiện ra

Thí dụ

Các từ đồng âm

Các từ cùng nhóm là danh từ, tính từ hoặc động từ

  • Đường (đường, phèn) => tất cả đều là tên

  • Distill (chưng cất, cất giữ, cất giữ) => đều là các từ

Từ – từ đồng âm ngữ pháp

Các từ trong nhóm khác nhau về hình thức, với một số từ là danh từ trong khi những từ khác là danh từ hoặc tính từ.

  • Kick: đá bóng (động từ), đá (danh từ)

  • Chủ ngữ: chỉ đường (động từ), ống chỉ (danh từ)

Đồng âm giữa từ và âm

Các từ đồng âm khác nhau về thứ hạng và âm lượng, sử dụng cùng một từ để mô tả âm thanh.

  • Khách: khách đến thăm (danh từ), cười khanh khách (chỉ âm)

  • Cup: cốc (danh từ), cốc đầu (hành động đập vào đầu tạo ra tiếng động)

READ  Giới thiệu - Trường Đại học FPT | Aviationaustralia.asia

Ngoài ra, theo các tiêu chí cơ bản, có thể thấy hiện tượng đồng tính luyến ái xảy ra trong số những điều sau:

– Phần thuần Việt – Phần thuần Việt: chân (chân), chân (chân)

– Các dẫn xuất của Việt Nam – Từ vay: ău (thuần Việt), ău (từ vay của Trung Quốc)

3. Vấn đề chơi chữ và từ đồng âm

Chính vì hiện tượng tương tự này nên có nhiều cách chơi chữ của nhân dân ta từ xưa mang ý nghĩa bất ngờ hoặc gây cười, tấn công, trộm cắp.

Ví dụ 1:

=> Từ đầu tiên “bean” là từ chỉ hành động của ý nghĩa “vươn lên”.

=> Từ thứ hai “đậu” là danh từ, có nguồn gốc từ đậu, đỗ, được ăn và nấu với gạo nếp.

=> Từ đầu tiên “tảng đá” là tác phẩm thực sự của một con ngựa

=> Từ đá thứ hai dùng để chỉ con ngựa làm bằng đá.

=> Từ đầu tiên con bò chỉ công việc của một con kiến

=> Từ bò thứ hai chỉ bản chất của đĩa thịt, cụ thể là thịt bò, không phải thịt gà hay thịt lợn.

đồng tính luyến ái

4. Phân biệt từ đồng âm và từ nhiều nghĩa.

4.1. Từ nhiều nghĩa là gì?

Từ đa tiết là những từ có nghĩa gốc giống nhau và có nhiều biến thể, những từ thường có quan hệ với nhau.

Ví dụ 1:

Từ “thành lập” là một từ có nhiều nghĩa:
Nghĩa gốc: bàn tay, dùng để chỉ một bộ phận trên cơ thể con người

Chuyển nghĩa:

  • Chân bàn: là bộ phận của mặt bàn, bộ phận giúp bàn đứng vững

  • sự thật: chỉ là hành vi của con người

  • ảnh: nó chỉ là một bức ảnh chụp khuôn mặt của một người

Ví dụ 2:

Từ “ăn” là một từ có nhiều nghĩa:

Ý nghĩa cơ bản: ăn, đơn giản là hành động nạp thức ăn vào cơ thể người để duy trì sự sống.

Chuyển nghĩa:

  • Cưới hỏi: ăn uống trong đám cưới

  • Ăn ảnh: Hình ảnh trong ảnh đẹp hơn bên ngoài

  • Sông đổ ra biển: dùng để chỉ hiện tượng nước ở sông đổ ra biển.

4.2 Sự khác nhau giữa từ đồng âm và từ nhiều nghĩa

Dưới đây là bảng so sánh từ đồng âm và từ nhiều nghĩa để học sinh dễ phân biệt:

READ  QA là gì? QA và QC có giống nhau không? | Aviationaustralia.asia

Phân biệt từ đồng âm và từ nhiều nghĩa.

phân biệt

Từ đồng âm

một từ có nhiều nghĩa

Bình đẳng

-Tất cả các từ đều có chữ cái và cách phát âm giống nhau trong tiếng Việt

Sự khác biệt

-Các nghĩa khác nhau và không liên quan đến nhau

-Không thay thế cho nhau vì mỗi từ đều có nghĩa gốc.

-Ý nghĩa là khác nhau, nhìn sâu hơn bạn có thể thấy kết nối ý nghĩa

So sánh ví dụ:

Từ đồng âm trong hai câu:

Một cây cầu mới được xây dựng

và: một cầu thủ bóng đá

=> Từ “cầu” trong câu đầu là tên gọi cây cầu nối liền hai bờ sông.

=> Từ láy trong câu thứ hai là danh từ chỉ một nghề trong cộng đồng.

Một từ có nhiều nghĩa:

“Hãy để anh ta trồng một bữa tiệc

Làm cho thế giới thành một nơi tốt đẹp hơn”

=> Từ xuân trong câu thơ đầu là nghĩa gốc, dùng để chỉ mùa xuân từ trên cao xuống dưới.

=> Từ xuân trong câu thơ thứ hai là cách hiểu chỉ vẻ đẹp và sự phát triển của đất nước.

5. Sự khác nhau về từ đồng âm và từ đồng nghĩa

5.1 Nó có nghĩa là gì?

Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau, nhưng được phát âm khác nhau.

Thí dụ:

train = xe lửa

hy sinh = hy sinh = chết

5.2. So sánh từ đồng âm và từ đồng nghĩa

Phân biệt từ đồng âm và từ đồng nghĩa

Tưởng tượng

Từ đồng âm

Đồng nghĩa

Ý kiến

Thí dụ

+ tàu hỏa: phương tiện vận tải

+ train: nó là xe lửa

6. bài tập đồng tính

Bài tập 1: Tìm các từ đồng âm trong các câu dưới đây và đối chiếu nghĩa của chúng

  1. Những đứa trẻ trong xóm tranh nhau xem bức tranh

  2. Cuốn sách trên giá sách này rất đắt

  3. Làn đường dừng vào tối mai

Về quê mẹ buổi trưa nắng nóng.

  1. Chú Nara nướng chín vịt, tất cả đều đã chín

  2. Mọi người đã ngồi vào bàn để chuẩn bị thảo luận về dự án

  3. Em gái tôi nghĩ rằng đi xem phim có nghĩa là ngồi trên chiếu

  4. Đồng nghiệp của tôi rất thích trống đồng

  5. Mẹ tôi khóc rằng ngôi nhà đã hết.

  6. Hàng tấn đường được vận chuyển bằng đường cao tốc đến nhà phân phối.

  7. Bông hoa quá đẹp khiến trẻ em thích thú nhảy múa.

Câu trả lời:

  1. Từ đồng âm trong câu là: bức tranh

Trẻ con trong xóm thi nhau xem tranh (2)

  • Hình 1: động từ, thể hiện hành động cạnh tranh với người khác để đạt được điều gì đó.

  • Hình 2: danh từ, dùng để chỉ mô hình vẽ trên giấy, có đường nét và màu sắc.

  1. Từ đồng âm trong câu là: price

Cuốn sách trên giá (1) giá cuốn sách kia (2) rất đắt.

  • Giá 1: vật phẩm, dùng để đựng sách

  • Giá 2: giá trị của mặt hàng, được biểu thị bằng tiền

  1. Từ đồng âm trong câu là: Chiều

Chiều (1) đi đường sau

Khi nhìn lại thành phố, mẹ tôi nắng nóng (2)

  • Chiều (1): Buổi chiều, cuối ngày

  • Chiều (2): nhiều khía cạnh, ý thơ là nỗi đau về nhiều mặt.

  1. Dòng đồng tính trong câu là: nine

Uncle Tara (1) quay (2) vịt, tất cả đã nấu chín (3)

  • Tara (1): Tên của người phù hợp

  • chín (2): số, đếm

  • Tara (3): trạng thái của thực phẩm, đã nấu chín, đã ăn.

  1. Từ đồng âm trong câu: table

Mọi người đã ngồi vào bàn (1) để chuẩn bị bàn (2) bàn công việc.

  1. Từ đồng âm: Chiêu

Em gái tôi nghĩ rằng đi xem phim (1) có nghĩa là ngồi trên chiếu (2)

  • Projection (1): là hình thức chiếu hình ảnh phim lên màn hình lớn để mọi người cùng xem.

  • Chiếu (2): Chiếu là vật được trải trên sàn để mọi người có thể ngồi trên đó.

  1. Từ đồng âm: dong

Các đồng nghiệp của tôi (1) rất thích (2) trống đồng

  1. Từ đồng âm: more

Mẹ tôi khóc (1) thở ở nhà (2).

  • Hơn (1): từ để bày tỏ sự không hài lòng, buồn bã, buồn bã về điều gì đó

  • Than đá (2): được sử dụng làm nhiên liệu

  1. Từ đồng âm: sugar

Hàng tấn đường (1) được vận chuyển trên đường cao tốc (2) đến nhà phân phối.

  • đường (1): chất kết tinh có vị ngọt, thường được làm từ đường mía, đường củ cải và đường thốt nốt.

  • đường (2): đường mà người và xe cộ qua lại

  1. Từ đồng âm: hoa

Bông hoa (1) đẹp quá các em vui (2) chân tay múa may.

  • Hoa (1): một bộ phận của cây, có màu sắc và mùi

  • Hoa (2): hành động vẫy tay thể hiện sự vui mừng, hạnh phúc.

Trên đây là kiến ​​thức lý thuyết về từ đồng âm trong tiếng Việt và cách phân biệt từ đồng âm với nghĩa và từ giúp các bạn làm tốt các bài tập Tiếng Việt. Vieclam123.vn Chúc các bạn vạn sự như ý.

>> Kiểm tra ngay:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud