Động từ là gì? Phân loại, chức năng động từ trong tiếng Việt | Aviationaustralia.asia

1. Động từ là gì?

Động từ là những từ chỉ hành động hoặc trạng thái của một người hoặc một sự vật. Ví dụ về các động từ: đi bộ, chạy, nhảy, bơi, các động từ trạng thái: tồn tại, vui, buồn …

Có hai loại động từ, nội động và ngoại động:

  • Động từ nội động là động từ chỉ có chủ ngữ (Ví dụ: Nó chạy)
  • Ngoại động từ là động từ có chủ ngữ và tân ngữ (Ví dụ: Nam ghét cá)

2. Động từ trong tiếng Việt

2.1. Sự liên kết của động từ trong tiếng Việt

Theo trạng thái của động từ, động từ được chia thành động từ hành động và động từ trạng thái.

  • Các hoạt động: chơi, nhảy, chạy, …

=> Động từ chỉ hành động dùng để chỉ hành động của sự vật, phép lạ nhằm tăng sức mạnh chuyển động và đưa sự vật đến gần.

  • Trạng thái động từ: vui, buồn, tức giận, buồn, …

=> Động từ trạng thái dùng để biểu thị, gọi tên các trạng thái tình cảm, suy nghĩ, tồn tại của con người, sự vật, hiện tượng.

Các từ hành động có thể kết hợp với từ “làm việc” như “thêm”, “hoàn thành”, … Nhưng các từ hành động không thể kết hợp với các từ đã hoàn thành, chúng ta sẽ không nói “” xong hạnh phúc “,” không còn buồn nữa “, “lo lắng đã qua”, …

Động từ là gì?

Ngoài ra, động từ trạng thái được chia thành các loại khác nhau, chẳng hạn như:

  • Cụm từ giới từ: vẫn, hết, và, ..

READ  Giải Hóa 8 bài 20: Tỉ khối của chất khí | Aviationaustralia.asia

Ví dụ: Are you still there?

  • Các từ chỉ trạng thái thay đổi, thay đổi: là, thay đổi, là …

Ví dụ: Cái cây bỗng chốc trở thành một viên kim cương

  • Các động từ thể hiện sự chấp nhận: get, get, must, take, ..

Ví dụ: Anh ta bị đánh chết

  • Các từ chỉ tâm trạng so sánh: bằng, thua, qua, là, ..

Ví dụ: Anh ấy cao bằng tôi, bạn thua, bạn cao hơn tôi, ..

Theo vai trò trong câu, động từ được chia thành “intransitive” và “transitive”. Intransitive là một động từ chỉ hành động của một thứ gì đó, thường là không ảnh hưởng đến bất cứ thứ gì khác. Ngoại động từ là những động từ chỉ hành động của chủ thể đối với một việc gì đó.

Thí dụ:

  • Các động từ không thể biến đổi: nằm xuống, đi bộ, đứng, …

  • Phương thức: yêu, ghét, tôn trọng, …

Để phân biệt động từ nội động và ngoại động từ trong tiếng Việt, bạn có thể đặt những câu hỏi như “ai, cái gì”, nếu có thể dùng bổ ngữ để trả lời trực tiếp mà không cần quan hệ gì thì động từ này là động từ bắc cầu, và nếu cần thì dùng. Quan hệ từ là động từ không thay đổi.

VD: yêu ai => yêu trẻ con. (“tình yêu” là một động từ bắc cầu)

Lo lắng về ai đó => Lo lắng về con bạn (“lo lắng” là một từ không chuyển nghĩa, vì nó liên quan đến từ “cho”, không thể đặt câu hỏi “ai quan tâm”).

Một số “transitive verbs” (là những động từ chỉ hành động của một đối tượng một cách trực tiếp, không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến sự vật, sự việc hoặc sự vật khác), cũng được coi là fi ‘ili chỉ một vị trí như: nằm xuống. , ngồi, ngủ, thức; nghỉ ngơi, suy nghĩ, đi, đứng, lăn, lê, vui, buồn, sợ, ngạc nhiên, lo lắng, …

READ  Backend là gì? Những điều cần biết để trở thành Backend Developer | Aviationaustralia.asia

Ví dụ: Sau khi anh ấy ăn và đi ngủ, cô ấy rất lo lắng, hôm nay tôi buồn, …

Một số động từ được coi là cả động từ hành động và trạng thái. Ví dụ: think, ..

Các bổ ngữ được coi là động từ, ví dụ:

=> Từ “đi” trong câu ca dao trên được hiểu là “chết”, đây là cách dịch nên được đặt làm động từ chỉ mặt đất trong ngôn ngữ Việt.

=> Từ “đứng” trong câu trên có nghĩa là “già”, đây là động từ nên coi đây là động từ chỉ trạng thái.

2.2. Sự kết hợp của các từ

Động từ và tính từ có thể được kết hợp với danh từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ: go (động từ) từ từ (tính từ),

Ngoài ra, các từ được kết hợp với các từ như have, want, not, yet, not yet, keep, still, …, ví dụ: go yet ?, still break, …

Động từ là gì?

Cách đặt câu động từ trong tiếng Việt như sau:

Sub trước

Tổ chức

Đổi diện

Các động từ chỉ quan hệ thời gian (sẽ là, ..)

Các từ thể hiện cùng một tiến trình (chưa, trên, trên, với, …)

Những từ quan trọng (làm ơn, đừng, không, không, …)

Những từ có nghĩa là hành động tích cực hoặc tiêu cực (không, chưa, không, có, …)

Từ ngữ

Hoàn thành các từ về sự vật (danh từ, tính từ)

Hướng dẫn các từ (bên phải, bên ngoài, lên, xuống, …)

Đặt từ

Từ thời gian

Những từ thể hiện lý do, mục đích

Nghĩa của từ

Các từ chỉ cách làm việc

READ  Các ngành công an tuyển nữ & tiêu chuẩn thi tuyển 2022 | Aviationaustralia.asia

2.3. Hành động của động từ

  • Trạng từ thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, giúp bổ sung ý nghĩa cho danh từ và tính từ.

Ví dụ: Cô ấy đang đi bộ trên phố.

Ví dụ: Xem quá nhiều phim không tốt cho mắt.

=> “Xem phim” là động từ, hành động làm chủ ngữ

Ví dụ: Ngôi nhà tôi đang sơn là ngôi nhà của tôi.

=> “Tranh” hoạt động như một tính từ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho danh từ

Ví dụ: Tìm hiểu phương pháp này, tôi thấy một lỗi.

=> “hiểu vậy” là động từ có chức năng làm giới từ trong câu

3. Bài tập về động từ tiếng Việt

Bài tập 1: Xác định các động từ trong các câu sau:

1. Tôi chăm sóc em trai tôi trong khi bố mẹ tôi đi làm

2. Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối

3. Anh trai tôi đang đọc truyện thiếu nhi

4. Bố mẹ tôi nấu ăn

5. Hôm nay tôi đi học

Câu trả lời:

1. xem

2. làm

3. đọc

4. nấu ăn

5. đi

Bài tập 2: Xác định danh từ và động từ trong các câu sau:

1. Ánh sáng xanh tươi lan tỏa khắp khu rừng

2. Gió bắt đầu thổi

3. Lá rụng nhiều

4. Mặt trăng đã sụp đổ và đang sáng

Câu trả lời:

1. Danh từ: ánh trăng xanh, động từ: tỏa sáng

2. Danh từ: gió, động từ: thổi

3. Danh từ: lá, động từ: rơi

4. Danh từ: mặt trăng, động từ: bối rối, tỏa sáng

Như vậy, trên đây là phần giải thích của Vieclam123.vn về “động từ là gì” trong tiếng Việt. Đây là một phần quan trọng của giáo dục, đặc biệt là đối với học sinh THCS. Hy vọng bài viết mang đến những thông tin hữu ích cho bạn. Chúc các bạn những điều tốt đẹp nhất.

>> Kiểm tra ngay:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud